越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bộ máy hành chính nhà nước” (1)
bộ máy hành chính nhà nước
英语
短语state administrative apparatus
Kế hoạch cải tổ bộ máy hành chính nhà nước đã được công bố.
The plan to reorganize the state administrative apparatus has been announced.
相关词“bộ máy hành chính nhà nước” (0)
未找到相关词。
短语“bộ máy hành chính nhà nước” (1)
Kế hoạch cải tổ bộ máy hành chính nhà nước đã được công bố.
The plan to reorganize the state administrative apparatus has been announced.
